dose

/doʊs/

"dose" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

liều

The doctor prescribed a daily dose of 500mg.

Bác sĩ kê toa một liều 500mg mỗi ngày.


"dose" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Y học
chuyên ngành

Số lượng thuốc hoặc chất nào đó được sử dụng một lần hoặc trong một thời gian nhất định.

She took her morning dose of medicine with water.

Cô ấy uống liều thuốc buổi sáng của mình với nước.

Thường được đo bằng đơn vị như miligam (mg), gram (g), hoặc đơn vị khác tùy theo loại thuốc.

chung

Số lượng của một chất nào đó được sử dụng hoặc tiêu thụ.

He received a healthy dose of criticism after his speech.

Anh ấy nhận được một liều phê bình mạnh mẽ sau bài phát biểu của mình.

Có thể được dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế để chỉ số lượng của một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

daily doseliều hàng ngàyoverdoseliều quá caorecommended doseliều được khuyến cáo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

overdosecụm từ
liều quá cao
double dosecụm từ
liều gấp đôi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'dose' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ số lượng của một thứ gì đó.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Khi nói về 'dose', hãy nhớ rằng nó thường được đo bằng đơn vị như miligam (mg), gram (g), hoặc đơn vị khác tùy theo loại thuốc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dose' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dose', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'liều'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh y tế, 'dose' thường được sử dụng để chỉ số lượng thuốc được kê toa. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được dùng để chỉ số lượng của một thứ gì đó, chẳng hạn như 'a dose of reality' (một liều thực tế).

Phân tích từ

dose
liều
root
Từ Điển Anh Việt