doubtful

/ˈdaʊt.fəl/
không chắc chắn

She was doubtful about the decision.

Cô ấy không chắc chắn về quyết định đó.


neutral

không chắc chắn, nghi ngờ về điều gì đó

The results of the experiment were doubtful.

Kết quả của thí nghiệm không chắc chắn.

He gave a doubtful reply to her question.

Anh ấy đưa ra câu trả lời không chắc chắn cho câu hỏi của cô ấy.

Thường dùng để diễn tả sự thiếu chắc chắn hoặc nghi ngờ về sự thật, khả năng xảy ra của một sự việc.

neutral

đáng ngờ, không đáng tin cậy

The company's financial reports looked doubtful.

Báo cáo tài chính của công ty trông đáng ngờ.

Dùng để chỉ những thứ không đáng tin cậy, có thể là giả mạo hoặc không trung thực.

Cụm từ kết hợp

doubtful aboutkhông chắc chắn vềdoubtful lookánh mắt nghi ngờdoubtful casetrường hợp đáng ngờ

Mẹo hay

Phân biệt 'doubtful' và 'dubious'

'Doubtful' nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn hoặc nghi ngờ về khả năng xảy ra của một sự việc. 'Dubious' thường ám chỉ sự không trung thực hoặc đáng ngờ về đạo đức, chất lượng hoặc giá trị của thứ gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'doubtful' trong câu phủ định hoặc nghi vấn

Trong tiếng Anh, 'doubtful' thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để thể hiện sự thiếu chắc chắn. Ví dụ: 'I'm not doubtful about his intentions.' (Tôi không nghi ngờ về ý định của anh ấy.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'doubtful', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'douteux' (thuộc về sự nghi ngờ), xuất phát từ tiếng Latin 'dubitosus' (thuộc về sự do dự), liên quan đến 'dubium' (sự nghi ngờ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường. Khi diễn tả sự thiếu chắc chắn về một sự việc, có thể kết hợp với giới từ 'about' (e.g., 'doubtful about the future').

Từ Điển Anh Việt