Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 총선

총선

chongseon
cuộc bầu cử tổng tuyển cử

총선에서 새로운 정당이 승리했다.

Một đảng mới đã thắng cử trong cuộc tổng tuyển cử.


trang trọng

Cuộc bầu cử toàn quốc để chọn các đại biểu cho Quốc hội.

총선은 민주주의의 핵심 과정 중 하나다.

Cuộc tổng tuyển cử là một trong những quá trình quan trọng nhất của dân chủ.

Thường diễn ra theo định kỳ, thường là mỗi 4 năm ở Hàn Quốc.

Cụm từ kết hợp

총선 결과kết quả tổng tuyển cử총선 후보đại biểu ứng cử tổng tuyển cử

Từ đồng nghĩa

국회의원 선거총선거

Cụm từ liên quan

총선 공약cụm từ
lời hứa trong cuộc tổng tuyển cử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng cho cuộc bầu cử quốc gia, không dùng cho bầu cử địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '총' (tổng) và '선' (bầu cử), nghĩa là 'bầu cử toàn quốc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để nói về cuộc bầu cử quốc gia.

Phân tích từ

총
tổng, toàn bộ
prefix
+
선
bầu cử
root
Từ Điển Hàn Việt
और Korean→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।