Looking up...
나는 초보 요리사다.
Tôi là một người mới bắt đầu nấu ăn.
Người mới bắt đầu một hoạt động hoặc nghề nghiệp, thường không có kinh nghiệm.
초보자를 위한 강의가 있습니다.
Có một khóa học dành cho người mới bắt đầu.
초보자가 쉽게 따라 할 수 있는 레시피입니다.
Đây là một công thức dễ làm cho người mới bắt đầu.
Thường dùng để chỉ người mới học hoặc làm việc trong một lĩnh vực nào đó.
Từ này thường dùng để chỉ người mới bắt đầu, không dùng để chỉ vật hoặc sự kiện.
Từ '초보' thường đi kèm với từ '강의', '레시피', '가이드' để chỉ các tài liệu hoặc khóa học dành cho người mới bắt đầu.
Từ ghép từ '초(初)' có nghĩa là 'đầu tiên' và '보(步)' có nghĩa là 'bước'.
Thường dùng để chỉ người mới bắt đầu một hoạt động hoặc nghề nghiệp, không có kinh nghiệm.