출근
đi làm매일 아침 8시에 출근합니다.
Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
trang trọng
Đi đến nơi làm việc, thường là văn phòng hoặc công ty.
출근길에 교통 체증이 심해요.
Đường đi làm rất tắc nghẽn.
Thường dùng để chỉ hành động đi làm hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ hành động đi làm, không dùng cho việc đi học hoặc đi chơi.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
출근 chỉ dùng cho việc đi làm, không dùng cho việc đi học hoặc đi chơi.
Nguồn gốc từ
Từ '출' (đi ra) + '근' (công việc) + '근무' (làm việc).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc văn phòng hoặc công ty.
Phân tích từ
출
đi ra
prefix근
công việc
root근무
làm việc
suffixTừ Điển Hàn Việt