Looking up...
준비된 자는 성공한다. 나는 매일 공부를 준비했다.
Chuẩn bị kỹ càng thì thành công. Tôi đã chuẩn bị học tập mỗi ngày.
Người đã chuẩn bị kỹ càng sẽ thành công. Nói về sự quan trọng của sự chuẩn bị và kế hoạch trước khi hành động.
시험을 준비한 학생은 높은 점수를 받을 가능성이 높다.
Học sinh đã chuẩn bị cho kỳ thi có khả năng nhận được điểm cao.
사업에 성공하려면 철저한 준비가 필요하다.
Để thành công trong kinh doanh, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác chuẩn bị kỹ càng trước khi thực hiện một nhiệm vụ quan trọng.
Bạn có thể sử dụng câu này trong bài giảng để khuyến khích người nghe chuẩn bị kỹ càng trước khi thực hiện một nhiệm vụ.
Câu này nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị kỹ càng là yếu tố quyết định cho thành công.
Câu nói này xuất phát từ triết lý và kinh nghiệm của người Hàn Quốc, nhấn mạnh sự quan trọng của sự chuẩn bị trong cuộc sống và công việc.
Thường được sử dụng trong các bài giảng, bài viết khuyến khích hoặc khi muốn khuyến cáo người khác nên chuẩn bị kỹ càng.