죽음

jug-eum
cái chết

죽음은 인생의 자연스러운 과정이다.

Cái chết là một quá trình tự nhiên của cuộc sống.


trang trọng

sự kết thúc của cuộc sống, sự mất đi tính sống

그는 갑작스러운 죽음으로 세상을 떠났다.

Anh ấy đã rời đi vì cái chết bất ngờ.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.

thông thường

sự kết thúc của một hiện tượng hoặc tình trạng

이 프로젝트는 죽음에 이르고 말았다.

Dự án này đã kết thúc.

Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ sự kết thúc của một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

죽음의 위협sự đe dọa của cái chết죽음의 순간lúc chết죽음의 그림자bóng của cái chết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

죽음의 문턱cụm từ
ngưỡng của cái chết
죽음의 그림자cụm từ
bóng của cái chết

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để miêu tả cái chết một cách triết học.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng

Từ này mang ý nghĩa nghiêm túc và nên được sử dụng khi cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ '죽음' có nguồn gốc từ động từ '죽다' (chết) và hậu tố '-음' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong văn học, từ này thường mang ý nghĩa sâu sắc và triết học.

Phân tích từ

죽다
chết
root
+
-음
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Hàn Việt