Looking up...
이 프로젝트에서 중요한 부분에 집중해야 합니다.
Trong dự án này, bạn cần tập trung vào phần quan trọng.
Tập trung vào những phần quan trọng hoặc cần thiết trong một công việc, dự án, hoặc tình huống.
시험을 준비할 때 중요한 부분에 집중하는 것이 중요합니다.
Khi chuẩn bị cho kỳ thi, việc tập trung vào những phần quan trọng là rất quan trọng.
회의에서 중요한 부분에 집중해 주세요.
Hãy tập trung vào những phần quan trọng trong cuộc họp.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập.
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc học tập để nhấn mạnh sự tập trung vào những phần quan trọng.
Khi sử dụng câu này, hãy đảm bảo rằng bạn đang nhấn mạnh đến những phần thực sự quan trọng trong tình huống hoặc dự án.
Từ '중요하다' (quan trọng) + '부분' (phần) + '집중하다' (tập trung).
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc, hoặc giải quyết vấn đề.