Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 중요한 부분에 집중하다

중요한 부분에 집중하다

jung-yo-han bu-bun-e jeung-syeong-ha-da
tập trung vào phần quan trọng

이 프로젝트에서 중요한 부분에 집중해야 합니다.

Trong dự án này, bạn cần tập trung vào phần quan trọng.


trang trọng

Tập trung vào những phần quan trọng hoặc cần thiết trong một công việc, dự án, hoặc tình huống.

시험을 준비할 때 중요한 부분에 집중하는 것이 중요합니다.

Khi chuẩn bị cho kỳ thi, việc tập trung vào những phần quan trọng là rất quan trọng.

회의에서 중요한 부분에 집중해 주세요.

Hãy tập trung vào những phần quan trọng trong cuộc họp.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

중요한 포인트에 집중하다tập trung vào những điểm quan trọng핵심 부분에 집중하다tập trung vào những phần cốt lõi

Từ đồng nghĩa

핵심에 집중하다중요한 사항에 주목하다

Từ trái nghĩa

부수적인 부분에 주목하다사소한 것에 집중하다

Cụm từ liên quan

핵심에 집중하다cụm từ
tập trung vào những phần cốt lõi
중요한 포인트에 주목하다cụm từ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc học tập để nhấn mạnh sự tập trung vào những phần quan trọng.

Quy tắc vàng

Tập trung vào những phần quan trọng

Khi sử dụng câu này, hãy đảm bảo rằng bạn đang nhấn mạnh đến những phần thực sự quan trọng trong tình huống hoặc dự án.

Nguồn gốc từ

Từ '중요하다' (quan trọng) + '부분' (phần) + '집중하다' (tập trung).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc, hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

중요한
quan trọng
adjective
+
부분
phần
noun
+
집중하다
tập trung
verb
Từ Điển Hàn Việt
और Korean→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।