목숨
cuộc sống목숨을 걸고 싸웠다.
Hắn đã chiến đấu với sự hy sinh cuộc sống của mình.
chung
Cuộc sống của một người, đặc biệt là khi nó bị đe dọa hoặc nguy hiểm.
그는 목숨 걸고 위험한 임무를 수행했다.
Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm với sự hy sinh cuộc sống của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc hy sinh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm
Từ này thường được sử dụng khi nói về nguy hiểm hoặc hy sinh.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh bình thường
Từ này không được sử dụng trong các tình huống bình thường, mà chỉ trong các tình huống nguy hiểm hoặc hy sinh.
Nguồn gốc từ
Từ '목' (cổ) và '숨' (hơi thở), chỉ đến sự sống còn cơ bản của một người.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc hy sinh. Có thể được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để nhấn mạnh giá trị của cuộc sống.
Phân tích từ
목
cổ
root숨
hơi thở
rootTừ Điển Hàn Việt