Looking up...
彼は音楽に酔いしれている。
Anh ấy say mê âm nhạc.
Cảm giác say sưa, mê mẩn bởi thứ gì đó (thường là âm thanh, cảnh đẹp, tình yêu, rượu).
彼女は彼の言葉に酔いしれていた。
Cô ấy say mê lời nói của anh ấy.
彼は酒に酔った。
Anh ấy say rượu.
Thường đi kèm với động từ する (酔いをする) hoặc hậu tố しれる (酔いしれる).
'酔い' là danh từ (say mê, say rượu), còn '酔う' là động từ (say, say mê). Ví dụ: '酒に酔う' (say rượu) nhưng '音楽に酔いしれる' (say mê âm nhạc).
Khi muốn diễn tả sự say mê (không phải rượu), thường dùng '酔い' kết hợp với 'しれる' (酔いしれる) hoặc 'に' (音楽に酔う).
Từ gốc Hán: 酔い (túy) trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ chữ '醉' (túy) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'say rượu'.
1. '酔い' thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (say mê, ngây ngất) hoặc tiêu cực (say rượu). 2. Khi nói về say rượu, thường dùng '酔う' (yoi) hơn là '酔い'. 3. '酔いしれる' nhấn mạnh sự say sưa tột độ.