Looking up...
今日の昼ご飯は酢の物と味噌汁でした。
Bữa trưa hôm nay tôi ăn dưa giấm Nhật và canh miso.
Món ăn Nhật Bản làm từ rau củ ngâm giấm, thường có vị chua ngọt.
きゅうりの酢の物が大好きです。
Tôi rất thích dưa leo ngâm giấm.
Thường được dùng làm món ăn kèm hoặc món giải ngán trong bữa ăn.
酢の物 thường có vị chua ngọt nhẹ, ít muối hơn so với 漬け物 (dưa muối Nhật truyền thống).
Khi nói về món ăn cụ thể, dùng '酢の物' kèm theo nguyên liệu: 'きゅうりの酢の物' (dưa leo ngâm giấm).
酢 (su) nghĩa là 'giấm', の là trợ từ sở hữu, 物 (mono) nghĩa là 'đồ vật/món ăn'. Ghép lại thành 'món ăn có giấm'.
Thường dùng trong bối cảnh ẩm thực Nhật Bản. Có thể thay thế bằng các loại dưa ngâm khác như dưa cải, dưa hành nhưng hương vị sẽ khác biệt.