Looking up...
このローンの返済スケジュールは20年間です。
Lịch trả nợ khoản vay này kéo dài 20 năm.
Bảng kế hoạch chi tiết về thời gian và số tiền phải trả nợ theo từng kỳ hạn.
銀行は返済スケジュールを顧客に提示しなければなりません。
Ngân hàng phải cung cấp lịch trả nợ cho khách hàng.
返済スケジュールを遵守しないと延滞金が発生します。
Nếu không tuân thủ lịch trả nợ, sẽ phát sinh tiền phạt chậm trả.
Thường được sử dụng trong hợp đồng vay vốn, thế chấp, hoặc các khoản nợ dài hạn.
返済スケジュール thường ám chỉ lịch trả nợ trong các khoản vay có lãi suất và kỳ hạn rõ ràng, trong khi 支払い計画 có thể mang nghĩa rộng hơn (ví dụ: trả góp, trả góp điện thoại, v.v.).
返済スケジュール chỉ dùng trong tài chính chính thức, không thay thế cho các cách diễn đạt thông thường như 'lịch trả tiền' hay 'kế hoạch thanh toán'.
返済 (hen-sai): trả nợ (返=trả, 済=hoàn tất); スケジュール (schedule): lịch trình (mượn từ tiếng Anh).
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính chính thức, đặc biệt là các khoản vay ngân hàng hoặc hợp đồng tín dụng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.