Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 返済スケジュール

返済スケジュール

hensai sukejūru

"返済スケジュール" का क्या अर्थ है?

lịch trả nợ

このローンの返済スケジュールは20年間です。

Lịch trả nợ khoản vay này kéo dài 20 năm.


"返済スケジュール" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

Bảng kế hoạch chi tiết về thời gian và số tiền phải trả nợ theo từng kỳ hạn.

銀行は返済スケジュールを顧客に提示しなければなりません。

Ngân hàng phải cung cấp lịch trả nợ cho khách hàng.

返済スケジュールを遵守しないと延滞金が発生します。

Nếu không tuân thủ lịch trả nợ, sẽ phát sinh tiền phạt chậm trả.

Thường được sử dụng trong hợp đồng vay vốn, thế chấp, hoặc các khoản nợ dài hạn.

Cụm từ kết hợp

返済スケジュールを立てるlập lịch trả nợ返済スケジュール通りに支払うthanh toán đúng theo lịch trả nợ

Từ đồng nghĩa

支払い計画ローンスケジュール

Mẹo hay

Phân biệt 返済スケジュール và 支払い計画

返済スケジュール thường ám chỉ lịch trả nợ trong các khoản vay có lãi suất và kỳ hạn rõ ràng, trong khi 支払い計画 có thể mang nghĩa rộng hơn (ví dụ: trả góp, trả góp điện thoại, v.v.).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

返済スケジュール chỉ dùng trong tài chính chính thức, không thay thế cho các cách diễn đạt thông thường như 'lịch trả tiền' hay 'kế hoạch thanh toán'.

Nguồn gốc từ

返済 (hen-sai): trả nợ (返=trả, 済=hoàn tất); スケジュール (schedule): lịch trình (mượn từ tiếng Anh).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính chính thức, đặc biệt là các khoản vay ngân hàng hoặc hợp đồng tín dụng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

返済
trả nợ
root
+
スケジュール
lịch trình
loanword
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।