Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 返品

返品

henpin

"返品" का क्या अर्थ है?

sự trả lại hàng

この商品は返品できますか?

Sản phẩm này có thể trả lại được không?


"返品" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

hành động trả lại sản phẩm đã mua cho người bán vì lý do không hài lòng, lỗi hoặc không phù hợp

不良品の場合は、30日以内に返品できます。

Nếu là sản phẩm lỗi, bạn có thể trả lại trong vòng 30 ngày.

返品手続きはこちらのウェブサイトから行えます。

Bạn có thể thực hiện thủ tục trả hàng qua trang web này.

Thường đi kèm với điều khoản bảo hành hoặc chính sách hoàn trả của cửa hàng. Có thể là danh từ (sự trả lại) hoặc động từ (返品する - trả lại hàng).

Cụm từ kết hợp

返品不可không được trả lại返品可能có thể trả lại返品期限hạn trả hàng返品理由lý do trả hàng

Từ đồng nghĩa

返却返送

Từ trái nghĩa

購入注文

Cụm từ liên quan

返品保証cụm từ
bảo hành trả hàng
返品率cụm từ
tỷ lệ trả hàng

Mẹo hay

Phân biệt 返品, 返金, 返却

返品 = trả lại sản phẩm (vẫn giữ sản phẩm); 返金 = hoàn tiền (không giữ sản phẩm); 返却 = trả lại (thường dùng cho sách, đồ mượn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 返品?

Dùng khi bạn trả lại sản phẩm cho cửa hàng vì lỗi, không vừa ý hoặc theo chính sách hoàn trả. Không dùng để chỉ việc trả tiền.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 返 (phản - trả lại) + 品 (phẩm - sản phẩm). Thuật ngữ kinh doanh hiện đại, xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của thương mại điện tử.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, đặc biệt là online shopping. Cần phân biệt với 返品 (trả sản phẩm) và 返金 (hoàn tiền).

Phân tích từ

返
trả lại
root
+
品
sản phẩm, hàng hóa
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।