Looking up...
この商品は返品できますか?
Sản phẩm này có thể trả lại được không?
hành động trả lại sản phẩm đã mua cho người bán vì lý do không hài lòng, lỗi hoặc không phù hợp
不良品の場合は、30日以内に返品できます。
Nếu là sản phẩm lỗi, bạn có thể trả lại trong vòng 30 ngày.
返品手続きはこちらのウェブサイトから行えます。
Bạn có thể thực hiện thủ tục trả hàng qua trang web này.
Thường đi kèm với điều khoản bảo hành hoặc chính sách hoàn trả của cửa hàng. Có thể là danh từ (sự trả lại) hoặc động từ (返品する - trả lại hàng).
返品 = trả lại sản phẩm (vẫn giữ sản phẩm); 返金 = hoàn tiền (không giữ sản phẩm); 返却 = trả lại (thường dùng cho sách, đồ mượn).
Dùng khi bạn trả lại sản phẩm cho cửa hàng vì lỗi, không vừa ý hoặc theo chính sách hoàn trả. Không dùng để chỉ việc trả tiền.
Ghép từ 返 (phản - trả lại) + 品 (phẩm - sản phẩm). Thuật ngữ kinh doanh hiện đại, xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của thương mại điện tử.
Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, đặc biệt là online shopping. Cần phân biệt với 返品 (trả sản phẩm) và 返金 (hoàn tiền).