Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 迫力

迫力

hakuryoku

"迫力" का क्या अर्थ है?

sức lôi cuốn mạnh mẽ

この映画は迫力満点だった。

Bộ phim này có sức lôi cuốn vô cùng mạnh mẽ.


"迫力" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

Sức mạnh, sức hấp dẫn hoặc ấn tượng mạnh mẽ khiến người ta cảm thấy bị cuốn hút hoặc bị hút vào (thường dùng cho cảnh tượng, màn trình diễn, tác phẩm nghệ thuật, v.v.).

その演奏は迫力があった。

Buổi biểu diễn đó có sức lôi cuốn mạnh mẽ.

迫力のある映像

hình ảnh đầy sức lôi cuốn

Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 満点 (tối đa), 不足 (thiếu), すごい (tuyệt vời), v.v.

Cụm từ kết hợp

迫力満点sức lôi cuốn vô cùng迫力に欠けるthiếu sức lôi cuốn迫力のあるcó sức lôi cuốn

Từ đồng nghĩa

魅力圧倒的な力インパクト

Từ trái nghĩa

迫力のない平凡

Mẹo hay

Phân biệt 迫力 và インパクト

Cả hai đều chỉ sức hấp dẫn mạnh mẽ, nhưng 迫力 thiên về cảm giác bị cuốn hút sâu sắc (thường liên quan đến cảm xúc, thị giác), trong khi インパクト thiên về sự đột ngột, gây ấn tượng mạnh ngay lập tức (có thể là tích cực hoặc tiêu cực).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 迫力?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cuốn hút mạnh mẽ, thường trong ngữ cảnh tích cực như phim ảnh, âm nhạc, nghệ thuật, hoặc những tình huống gây ấn tượng sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 迫 (áp, ép buộc, thúc đẩy) + 力 (lực, sức mạnh). Ban đầu mang nghĩa đen là 'sức mạnh ép buộc', sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ sức hấp dẫn mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Dùng để miêu tả những thứ gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc thị giác, thường trong ngữ cảnh tích cực (cảnh phim, buổi biểu diễn, tác phẩm nghệ thuật). Không dùng cho người trừ khi ám chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần vượt trội.

Phân tích từ

迫
áp lực, thúc đẩy, gây ấn tượng mạnh
root
+
力
sức mạnh, năng lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।