Looking up...
私は新しいスマートフォンを購入しました
Tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới
Hành động mua một sản phẩm hoặc dịch vụ
この本はオンラインで購入できます
Bạn có thể mua cuốn sách này trực tuyến
彼は高価な車を購入した
Anh ấy đã mua một chiếc xe đắt tiền
Thường được sử dụng trong giao dịch mua hàng hoặc mua sắm
Trong văn phòng, '購入' thường được sử dụng trong các báo cáo hoặc tài liệu chính thức hơn là '買う'
Từ Hán Việt 'cố nhập' (購入) có nghĩa là 'mua'
Trong tiếng Nhật, '購入' thường được sử dụng trong các giao dịch mua hàng chính thức hơn so với '買う' (mua) thông thường