Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 注文

注文

ちゅうもん (chūmon)

"注文" का क्या अर्थ है?

đặt hàng

レストランで注文をする

Gọi món ở nhà hàng


"注文" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Hành động yêu cầu mua hoặc sử dụng một sản phẩm/dịch vụ, thường bằng cách viết hoặc nói ra.

この本を注文します。

Tôi sẽ đặt mua cuốn sách này.

ピザを注文したいです。

Tôi muốn gọi pizza.

Sử dụng rộng rãi trong mua sắm, nhà hàng, dịch vụ. Có thể dùng dưới dạng danh từ ('một đơn đặt hàng') hoặc động từ ('đặt hàng').

Kinh doanh
trang trọng

Yêu cầu cung cấp hoặc sản xuất một thứ gì đó theo nhu cầu cụ thể.

顧客からの注文を受け付ける

Tiếp nhận đơn đặt hàng từ khách hàng

Trong lĩnh vực kinh doanh, đề cập đến quá trình xử lý đơn hàng từ khâu tiếp nhận đến giao hàng.

Cụm từ kết hợp

注文を受けるtiếp nhận đơn hàng注文をキャンセルするhủy đơn hàng注文を出すđặt hàng注文書đơn đặt hàng注文番号mã đơn hàng

Từ đồng nghĩa

注文する発注する

Từ trái nghĩa

キャンセル返品

Cụm từ liên quan

注文が多いcụm từ
có nhiều đơn hàng
注文が入るcụm từ
có đơn hàng mới
注文が滞るcụm từ
đơn hàng bị chậm trễ

Mẹo hay

Phân biệt '注文' và '発注'

'注文' nhấn mạnh vào hành động yêu cầu sản phẩm/dịch vụ của khách hàng, trong khi '発注' (はっちゅう) thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp đặt hàng từ nhà cung cấp. Ví dụ: Khách hàng '注文する' pizza, còn cửa hàng '発注する' nguyên liệu từ nhà sản xuất.

Quy tắc vàng

Sử dụng '注文' trong ngữ cảnh chính thức

Luôn dùng '注文' khi nói về việc đặt hàng trong môi trường kinh doanh, nhà hàng, hoặc giao dịch chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: '注' (ちゅう, chú) nghĩa là 'chú trọng, tập trung' và '文' (もん, văn) nghĩa là 'văn tự, lời nói'. Ban đầu chỉ việc ghi chép yêu cầu chính thức, sau phát triển thành hành động đặt hàng theo nhu cầu.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, '注文' thường được rút gọn thành '注文する' khi dùng như động từ. 2. Khi nói về việc đặt hàng trực tuyến, người Nhật thường dùng '注文する' thay vì '注文' đơn thuần. 3. Trong nhà hàng, khách hàng có thể nói '注文お願いします' (Xin vui lòng cho tôi gọi món).

Phân tích từ

注
chú trọng, tập trung
kanji
+
文
văn tự, lời nói
kanji
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।