軽快

keikai

"軽快" का क्या अर्थ है?

nhẹ nhàng, thoải mái

彼の軽快な足取りが印象的だった。

Dáng đi nhẹ nhàng của anh ấy thật ấn tượng.


"軽快" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

nhẹ nhàng, thoải mái, không nặng nề (về cử động, phong cách hoặc âm thanh)

ピアノの軽快なメロディーが会場を包んだ。

Giai điệu piano nhẹ nhàng bao trùm cả hội trường.

Thường dùng để miêu tả cử động, phong cách hoặc âm thanh nhẹ nhàng, uyển chuyển.

trang trọng

nhanh nhẹn, hoạt bát (về tinh thần hoặc thái độ)

彼女の軽快な話し方は人を惹きつける。

Cách nói chuyện hoạt bát của cô ấy thu hút mọi người.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nhanh nhẹn trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

軽快なリズムnhịp điệu nhẹ nhàng軽快な動きcử động nhẹ nhàng軽快な音楽âm nhạc nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

身軽cụm từ
nhẹ nhàng, thoải mái về thể chất
気軽cụm từ
thoải mái về tinh thần, không lo lắng

Mẹo hay

Phân biệt với '軽い' (karui)

'軽快' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, uyển chuyển và thoải mái trong cử động hoặc phong cách, trong khi '軽い' chỉ đơn thuần là 'nhẹ' về trọng lượng hoặc mức độ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Luôn sử dụng '軽快' trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nhẹ nhàng, thoải mái hoặc hoạt bát. Không dùng để miêu tả những điều nặng nề, chậm chạp hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 軽 (kei) nghĩa là 'nhẹ', 快 (kai) nghĩa là 'vui vẻ, thoải mái'. Kết hợp thành từ ghép chỉ sự nhẹ nhàng, thoải mái về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hành động, âm thanh hoặc phong cách. Không dùng để miêu tả đồ vật nặng nề hoặc cử động chậm chạp.

Phân tích từ

軽
nhẹ (về trọng lượng hoặc mức độ)
root
+
快
vui vẻ, thoải mái (về tinh thần)
root
Từ Điển Nhật Việt