Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 軽微な接触

軽微な接触

keibi na sesshoku

"軽微な接触" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

tiếp xúc nhẹ

事故による損害は軽微な接触だった。

Thiệt hại do tai nạn chỉ là những va chạm nhẹ.


"軽微な接触" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

sự tiếp xúc nhẹ nhàng giữa hai vật thể, thường không gây tổn hại đáng kể

車同士の軽微な接触で済んだ。

Chỉ xảy ra va chạm nhẹ giữa hai chiếc xe.

軽微な接触事故でも保険の申請は必要です。

Ngay cả trong trường hợp tai nạn va chạm nhẹ, bạn cũng cần khai báo bảo hiểm.

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý (bảo hiểm, tai nạn giao thông) hoặc kỹ thuật (cơ khí, vật liệu).

Cụm từ kết hợp

軽微な損傷thiệt hại nhẹ軽微な事故tai nạn nhẹ軽微な接触事故va chạm nhẹ

Từ đồng nghĩa

微小な接触わずかな接触

Từ trái nghĩa

激しい衝突重大な接触

Mẹo hay

Phân biệt với các mức độ va chạm

軽微な接触 (keibi na sesshoku) chỉ mức độ nhẹ nhất, thấp hơn cả '衝突' (sự va chạm mạnh) hay '損傷' (thiệt hại). Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'va chạm nhẹ', 'tiếp xúc nhẹ', hoặc 'chạm nhẹ'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '軽微な接触'?

Dùng khi sự tiếp xúc không gây hậu quả nghiêm trọng, thường trong các tình huống pháp lý, kỹ thuật, hoặc bảo hiểm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'tôi chạm nhẹ vào tay bạn').

Nguồn gốc từ

軽微 (keibi) = nhẹ nhàng/không nghiêm trọng (軽 = nhẹ, 微 = nhỏ); 接触 (sesshoku) = tiếp xúc. Cả hai từ Hán-Nhật đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để mô tả sự tiếp xúc mang tính thân mật (như tình cảm). Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo tai nạn giao thông hoặc hồ sơ bảo hiểm.

Phân tích từ

軽微
nhẹ nhàng/không nghiêm trọng
compound
+
接触
tiếp xúc
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।