Looking up...
彼は彼女の意見を軽蔑した。
Anh ấy đã khinh thường ý kiến của cô ấy.
sự xem thường, coi thường, khinh miệt người khác do coi họ thấp kém
彼女は彼の努力を軽蔑した。
Cô ấy đã khinh thường nỗ lực của anh ấy.
その発言は人々からの軽蔑を招いた。
Lời phát biểu đó đã gây ra sự khinh thường từ mọi người.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc mối quan hệ cá nhân. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự khinh thường) hoặc động từ (khinh thường).
'軽蔑' nhấn mạnh sự coi thường về mặt phẩm giá, địa vị, trong khi '侮辱' nhấn mạnh hành động xúc phạm trực tiếp (lời nói, hành động). Ví dụ: '侮辱する' có thể là chửi rủa, còn '軽蔑する' chỉ là thái độ.
軽蔑 luôn mang nghĩa tiêu cực. Không bao giờ dùng để diễn tả sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.
Từ ghép Hán-Nhật: 軽 (khinh, nhẹ) + 蔑 (miệt, coi thường). Theo nghĩa gốc, 蔑 ban đầu chỉ sự nhỏ bé, thấp kém, sau phát triển thành nghĩa khinh thường.
Dùng để diễn tả sự coi thường rõ ràng, có thể đi kèm với các động từ chỉ hành động (ném, ném bỏ) hoặc trạng thái (tràn đầy). Không dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng như 'tôn trọng'.