Looking up...
このアパートは転居が多い。
Căn hộ này có nhiều người chuyển chỗ ở.
sự chuyển đến nơi ở mới, thường liên quan đến việc thay đổi địa chỉ sinh sống.
来月から転居します。
Tôi sẽ chuyển chỗ ở từ tháng sau.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như thông báo, hợp đồng, hoặc thủ tục hành chính.
転居 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến thủ tục hành chính hoặc hợp đồng. 引越し mang tính chất cá nhân, gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi nói về việc chuyển chỗ ở trong ngữ cảnh trang trọng, như thông báo chính thức, hợp đồng thuê nhà, hoặc thủ tục hành chính. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ ghép của hai kanji: 転 (chuyển, di chuyển) + 居 (cư, cư trú). Ý nghĩa ban đầu là 'di chuyển nơi cư trú', sau trở thành thuật ngữ chính thức.
Dùng phổ biến trong văn viết hành chính, hợp đồng thuê nhà, hoặc thông báo chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ '引越し' (dichuyển nhà) thay thế.