Looking up...
彼は先月、この市に転入した。
Tháng trước anh ấy đã chuyển đến sinh sống ở thành phố này.
Chuyển đến nơi cư trú mới (thường đăng ký tại địa phương)
新しい住所に転入届を提出する。
Nộp giấy khai báo chuyển đến địa chỉ mới.
転入手続きは区役所で行います。
Thủ tục chuyển đến được thực hiện tại ủy ban quận.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, đăng ký cư trú. Phân biệt với 転居 (chỉ hành động chuyển nhà, không nhất thiết đăng ký).
転入: Chuyển đến nơi cư trú mới (thủ tục hành chính). 転居: Chuyển nhà (hành động vật lý). 引っ越し: Chuyển nhà (thường dùng trong hội thoại hàng ngày).
Chỉ dùng khi đề cập đến thủ tục đăng ký cư trú tại địa phương mới tại Nhật Bản. Không dùng cho hành động chuyển nhà thông thường.
Ghép từ kanji 転 (chuyển, di chuyển) + 入 (nhập, vào). Diễn tả hành động chuyển đến nơi cư trú mới.
Dùng trong ngữ cảnh hành chính tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'chuyển đến nơi cư trú mới' nhưng không có thuật ngữ hành chính chính thức. Cần phân biệt với 'chuyển nhà' (hành động vật lý) và 'chuyển hộ khẩu' (thủ tục hành chính).