Looking up...
超伝導は極低温で電気抵抗がゼロになる現象です。
Hiện tượng siêu dẫn là hiện tượng điện trở bằng không ở nhiệt độ cực thấp.
Hiện tượng vật chất mất điện trở hoàn toàn khi đạt đến nhiệt độ dưới một ngưỡng nhất định, thường rất thấp.
超伝導体はMRI装置やリニアモーターカーに使われています。
Vật liệu siêu dẫn được sử dụng trong máy MRI và tàu đệm từ (tàu siêu tốc).
Nhiệt độ tới hạn (critical temperature) là yếu tố quan trọng quyết định khả năng siêu dẫn của vật liệu.
Siêu dẫn (超伝導) mất điện trở hoàn toàn, trong khi bán dẫn (半導体) có điện trở trung gian và khả năng điều khiển dòng điện bằng điện trường.
Mỗi vật liệu siêu dẫn có một nhiệt độ tới hạn riêng (Tc). Dưới Tc, vật liệu thể hiện tính siêu dẫn; trên Tc, điện trở xuất hiện trở lại.
Ghép từ siêu (超, 'siêu việt', 'vượt trội') + dẫn (伝導, 'truyền dẫn'). Thuật ngữ này phản ánh hiện tượng dẫn điện vượt trội (mất điện trở) ở nhiệt độ thấp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt trong vật lý và công nghệ vật liệu. Cần phân biệt với 'siêu dẫn nhiệt độ cao' (high-temperature superconductivity) và 'siêu dẫn nhiệt độ thấp' (low-temperature superconductivity).