Looking up...
人類の起源を研究する。
Nghiên cứu nguồn gốc của loài người.
Nguồn gốc ban đầu của một sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc khái niệm.
地球の起源について多くの理論が存在する。
Có rất nhiều học thuyết về nguồn gốc của Trái Đất.
この伝統の起源は古代中国にさかのぼる。
Nguồn gốc của truyền thống này bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, triết học hoặc văn hóa. Có thể thay thế bằng các từ như '源' (gen), '由来' (yurai) trong một số trường hợp.
'起源' thường chỉ nguồn gốc lịch sử hoặc khoa học (e.g. 起源を研究する), trong khi '源泉' (げんせん) thường chỉ nguồn gốc vật chất hoặc tài nguyên (e.g. 水の源泉).
Tránh dùng '起源' trong ngữ cảnh đời thường. Ví dụ: không nói 'この本の起源は面白い' mà nên dùng 'この本の始まりは面白い' (Bắt đầu của cuốn sách này thật thú vị).
Ghép từ hai kanji: 起 (khởi, bắt đầu) + 源 (nguyên, nguồn). Theo nghĩa đen là 'nguồn khởi đầu'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại với nghĩa tương tự như hiện nay.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng các từ Hán-Việt như 'nguồn gốc' (源泉) trong tiếng Việt, nhưng '起源' mang tính trừu tượng hơn, thường chỉ nguồn gốc về mặt lịch sử hoặc khoa học.