Looking up...
彼女は25歳で起業した。
Cô ấy khởi nghiệp khi mới 25 tuổi.
thành lập doanh nghiệp riêng, bắt đầu kinh doanh độc lập
起業するには資金だけでなく、アイデアと勇気が必要だ。
Để khởi nghiệp, không chỉ cần vốn mà còn cần ý tưởng và sự dũng cảm.
最近、多くの若者が起業に挑戦している。
Gần đây, nhiều người trẻ đang thử thách bản thân với khởi nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi đầu doanh nghiệp từ con số không. Có thể kết hợp với động từ する (起業する) để chỉ hành động khởi nghiệp.
'起業' nhấn mạnh vào hành động khởi đầu doanh nghiệp từ con số không, thường liên quan đến doanh nghiệp mới. '開業' (かいぎょう) thường dùng cho việc bắt đầu kinh doanh trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, luật pháp, nơi cần giấy phép hành nghề, chứ không nhất thiết là doanh nghiệp mới.
起業 luôn gắn với khởi đầu doanh nghiệp (business), không dùng cho các lĩnh vực phi lợi nhuận hay tổ chức xã hội trừ khi có mục đích kinh doanh rõ ràng.
Ghép từ hai kanji: 起 (khởi, dậy, bắt đầu) + 業 (nghiệp, công việc). Ý nghĩa gốc là 'bắt đầu công việc kinh doanh'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi nền kinh tế hiện đại hóa.
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với các thuật ngữ thông dụng như 'mở công ty' hay 'lập nghiệp'. Thường được dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo kinh doanh hoặc các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '開業' (khởi nghiệp trong lĩnh vực y tế, luật sư, v.v.).