認める必要はない

mitomeru hitsuyō wa naiÂm Hán-Việtnhận

"認める必要はない" का क्या अर्थ है?

không cần phải thừa nhận

彼の意見を認める必要はない

Không cần phải thừa nhận ý kiến của anh ấy


"認める必要はない" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Không cần phải thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó

その決断を認める必要はない

Không cần phải thừa nhận quyết định đó

Thường dùng để bác bỏ hoặc từ chối việc thừa nhận một điều gì đó

Phân tích từ

認める
thừa nhận
verb
+
必要
cần thiết
noun
+
はない
không có
negative form
Từ Điển Nhật Việt