認可される

ninka sareru

"認可される" का क्या अर्थ है?

được cấp phép

この薬は厚生労働省によって認可される予定です。

Loại thuốc này dự kiến sẽ được cấp phép bởi Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi.


"認可される" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

được chính thức chấp thuận hoặc cho phép bởi cơ quan có thẩm quyền

新しい医療機器は厚生労働省に認可される必要がある。

Thiết bị y tế mới cần phải được cấp phép bởi Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi.

この学校は文部科学省から認可されている。

Trường này đã được cấp phép bởi Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh khi đề cập đến việc một tổ chức, sản phẩm hoặc hoạt động được chính thức phê duyệt.

Cụm từ kết hợp

認可を受けるnhận được sự cấp phép認可が下りるsự cấp phép được thông qua認可申請đơn xin cấp phép認可基準tiêu chuẩn cấp phép

Cụm từ liên quan

認可機関cụm từ
cơ quan cấp phép
認可書cụm từ
giấy phép, chứng nhận

Mẹo hay

Phân biệt 認可・承認・許可

認可:sự cấp phép chính thức từ cơ quan nhà nước (ví dụ: cấp phép thuốc, trường học). 承認:sự chấp thuận từ cấp trên hoặc hội đồng (ví dụ: kế hoạch được hội đồng chấp thuận). 許可:sự cho phép chung, có thể từ cá nhân hoặc tổ chức (ví dụ: xin phép nghỉ phép).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 認可される

Chỉ dùng khi hành động cấp phép đến từ một cơ quan có thẩm quyền hợp pháp (chính phủ, bộ ngành). Không dùng cho sự cho phép thông thường giữa cá nhân.

Nguồn gốc từ

認可(にんか)là danh từ kết hợp từ 認める(みとめる:thừa nhận, chấp nhận)và 可(か:có thể, cho phép). Thể bị động される(sareru)thể hiện hành động được thực hiện bởi chủ thể khác.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến thủ tục hành chính, pháp lý hoặc cấp phép sản phẩm. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

認
thừa nhận, công nhận
root
+
可
có thể, cho phép
root
+
される
thể bị động (được làm bởi ai đó)
suffix
Từ Điển Nhật Việt