解説

kaiseetsuÂm Hán-Việtgiải thích

"解説" का क्या अर्थ है?

giải thích chi tiết

この動画では、新しい技術の解説をします。

Trong video này, tôi sẽ giải thích chi tiết về công nghệ mới.


"解説" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm, thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục.

教授は難しい概念の解説をしてくれた。

Giảng viên đã giải thích chi tiết về những khái niệm khó hiểu.

この本には、難しい用語の解説が載っている。

Sách này có giải thích chi tiết về các thuật ngữ khó hiểu.

Thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục.

Cụm từ kết hợp

解説するgiải thích解説書sách hướng dẫn解説動画video giải thích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

解説書cụm từ
sách hướng dẫn
解説動画cụm từ
video giải thích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Từ '解説' thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục để giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '解説' và '説明'

'解説' thường được sử dụng để giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm, trong khi '説明' có thể được sử dụng để giải thích một cách tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '解説' được hình thành từ hai chữ Hán '解' (giải, nghĩa là giải thích) và '説' (thuyết, nghĩa là thuyết minh).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục để giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm.

Phân tích từ

解
giải
root
+
説
thuyết
root
Từ Điển Nhật Việt