Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 言い回し

言い回し

iimawashi

"言い回し" का क्या अर्थ है?

cách diễn đạt

この文章の言い回しがとても自然です。

Cách diễn đạt của câu văn này rất tự nhiên.


"言い回し" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

cách diễn đạt, cách nói, cách trình bày ý tưởng bằng lời

彼の言い回しはとても丁寧で、好感が持てる。

Cách nói chuyện của anh ấy rất lịch sự, khiến người khác có thiện cảm.

この表現は古風な言い回しで、文学的な雰囲気がある。

Cách diễn đạt này mang hơi hướng cổ kính, tạo nên bầu không khí văn học.

Thường dùng để nói về phong cách diễn đạt, cách lựa chọn từ ngữ hoặc cấu trúc câu trong giao tiếp hoặc văn viết. Có thể ám chỉ sự tinh tế, lịch sự, hoặc đặc trưng văn hóa trong ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

丁寧な言い回しcách nói lịch sự古風な言い回しcách diễn đạt cổ kính自然な言い回しcách diễn đạt tự nhiên

Từ đồng nghĩa

言い方表現表現方法

Cụm từ liên quan

言い回しが上手いcụm từ
diễn đạt khéo léo, nói chuyện hay
言い回しが悪いcụm từ
diễn đạt vụng về, nói chuyện khó nghe

Mẹo hay

Phân biệt 言い回し và 言い方

言い回し thường ám chỉ phong cách diễn đạt tinh tế, có sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận, trong khi 言い方 chỉ đơn thuần là cách nói, có thể đơn giản hoặc không chú trọng vào sự tinh tế. Ví dụ: 「丁寧な言い回し」 (cách nói lịch sự, tinh tế) vs 「簡単な言い方」 (cách nói đơn giản).

Quy tắc vàng

Sử dụng 言い回し trong ngữ cảnh trang trọng

言い回し thích hợp dùng trong văn viết, bài phát biểu, hoặc giao tiếp lịch sự. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thô lỗ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 言い (ii, cách nói) và 回し (mawashi, vòng quay, sự xoay chuyển). Ban đầu ám chỉ cách diễn đạt có sự uyển chuyển, tinh tế, như thể xoay chuyển ngôn từ một cách khéo léo. Từ thế kỷ 19, thuật ngữ này dần được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ văn học và giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tinh tế trong cách diễn đạt. Không dùng để chỉ những cách nói thô tục hoặc đơn giản. Có thể kết hợp với các tính từ như 丁寧な, 自然な, 或いは 古風な để mô tả phong cách cụ thể.

Phân tích từ

言い
cách nói, diễn đạt
root
+
回し
sự xoay chuyển, sự tinh tế trong cách trình bày
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।