Looking up...
この文章の言い回しがとても自然です。
Cách diễn đạt của câu văn này rất tự nhiên.
cách diễn đạt, cách nói, cách trình bày ý tưởng bằng lời
彼の言い回しはとても丁寧で、好感が持てる。
Cách nói chuyện của anh ấy rất lịch sự, khiến người khác có thiện cảm.
この表現は古風な言い回しで、文学的な雰囲気がある。
Cách diễn đạt này mang hơi hướng cổ kính, tạo nên bầu không khí văn học.
Thường dùng để nói về phong cách diễn đạt, cách lựa chọn từ ngữ hoặc cấu trúc câu trong giao tiếp hoặc văn viết. Có thể ám chỉ sự tinh tế, lịch sự, hoặc đặc trưng văn hóa trong ngôn ngữ.
言い回し thường ám chỉ phong cách diễn đạt tinh tế, có sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận, trong khi 言い方 chỉ đơn thuần là cách nói, có thể đơn giản hoặc không chú trọng vào sự tinh tế. Ví dụ: 「丁寧な言い回し」 (cách nói lịch sự, tinh tế) vs 「簡単な言い方」 (cách nói đơn giản).
言い回し thích hợp dùng trong văn viết, bài phát biểu, hoặc giao tiếp lịch sự. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thô lỗ.
Ghép từ 言い (ii, cách nói) và 回し (mawashi, vòng quay, sự xoay chuyển). Ban đầu ám chỉ cách diễn đạt có sự uyển chuyển, tinh tế, như thể xoay chuyển ngôn từ một cách khéo léo. Từ thế kỷ 19, thuật ngữ này dần được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ văn học và giao tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tinh tế trong cách diễn đạt. Không dùng để chỉ những cách nói thô tục hoặc đơn giản. Có thể kết hợp với các tính từ như 丁寧な, 自然な, 或いは 古風な để mô tả phong cách cụ thể.