Looking up...
この問題の原因はまだ不明です。
Nguyên nhân của vấn đề này vẫn chưa rõ.
Không rõ, chưa rõ, chưa được xác định
事故の詳細な原因は不明です。
Nguyên nhân chi tiết của tai nạn vẫn chưa rõ.
彼の行方は不明です。
Chỗ ở của anh ấy vẫn chưa rõ.
Dùng để chỉ tình trạng chưa biết, chưa xác định, hoặc không rõ về một sự việc, người, hoặc vật.
Trong văn bản pháp lý, '不明' thường dùng để chỉ thông tin chưa được xác minh hoặc chưa rõ.
Từ Hán Việt 'bất minh' (不明), từ 'bất' (未) nghĩa là 'chưa' và 'minh' (明) nghĩa là 'rõ'.
Dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả tình trạng không rõ, chưa xác định.