Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自粛警察

自粛警察

jishuku keisatsuÂm Hán-Việttự túc cảnh sát

"自粛警察" का क्या अर्थ है?

cảnh sát tự túc

自粛警察に注意された

Ông ấy bị cảnh sát tự túc cảnh cáo


"自粛警察" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Người tự phong mình là 'cảnh sát' để cảnh cáo hoặc chỉ trích những người vi phạm quy tắc tự túc (như ở nhà, không ra ngoài trong đại dịch)

SNSで自粛警察に批判された

Ông ấy bị chỉ trích trên mạng xã hội bởi những người tự phong là cảnh sát tự túc

Thường xuất hiện trong bối cảnh đại dịch COVID-19 khi mọi người bị kiềm chế ra ngoài

Từ đồng nghĩa

自警団モラル警察

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '自粛' (tự túc) và '警察' (cảnh sát), xuất hiện trong thời đại dịch COVID-19

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người tự phong mình là 'cảnh sát' để cảnh cáo người khác vi phạm quy tắc tự túc

Phân tích từ

自粛
tự túc
root
+
警察
cảnh sát
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।