Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自由業

自由業

jiyūgyō

"自由業" का क्या अर्थ है?

nghề tự do

彼は自由業で、時間の自由がきく。

Anh ấy làm nghề tự do nên có thể tự sắp xếp thời gian.


"自由業" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

nghề nghiệp không theo một công ty hay tổ chức cố định, người lao động tự quản lý công việc và thu nhập

彼女は自由業で、デザイナーとして活躍している。

Cô ấy làm nghề tự do, hoạt động với vai trò nhà thiết kế.

Thường ám chỉ những người làm việc tự do như freelancer, nghệ sĩ, nhà văn, hoặc chuyên gia tư vấn. Không bao gồm những người làm việc bán thời gian cho một công ty.

Cụm từ kết hợp

自由業者người làm nghề tự do自由業で生活するsống bằng nghề tự do

Từ đồng nghĩa

自営業独立業フリーランス

Từ trái nghĩa

会社員公務員

Cụm từ liên quan

在宅勤務cụm từ
làm việc tại nhà
副業cụm từ
nghề phụ

Mẹo hay

Phân biệt 自由業 và 自営業

自由業 nhấn mạnh vào sự tự do trong quản lý công việc và thời gian, trong khi 自営業 thường ám chỉ việc sở hữu một doanh nghiệp nhỏ hoặc tự kinh doanh (ví dụ: mở cửa hàng, quán cà phê).

Quy tắc vàng

Sử dụng 自由業 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này phù hợp khi nói về những người làm việc độc lập, không theo hợp đồng dài hạn với một công ty, như freelancer, nghệ sĩ, nhà văn, hoặc chuyên gia tư vấn. Không dùng để chỉ những người làm việc bán thời gian cho một tổ chức.

Nguồn gốc từ

自由 (tự do) + 業 (nghề nghiệp). Từ Hán-Việt, xuất hiện trong bối cảnh kinh tế hiện đại khi xu hướng làm việc tự do ngày càng phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội, đặc biệt khi nói về sự linh hoạt trong công việc. Không nên nhầm lẫn với '自営業' (tự kinh doanh, thường mang tính sở hữu doanh nghiệp) hoặc 'フリーランス' (freelancer, thường ám chỉ công việc theo dự án).

Phân tích từ

自由
tự do, không bị ràng buộc
root
+
業
nghề nghiệp, công việc
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।