Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自衛官

自衛官

jiei-kan

"自衛官" का क्या अर्थ है?

lính tự vệ

彼は自衛官として訓練を受けた。

Anh ấy đã được huấn luyện với tư cách là lính tự vệ.


"自衛官" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

lính phục vụ trong lực lượng tự vệ Nhật Bản

自衛官は日本の安全保障に重要な役割を果たす。

Lính tự vệ đóng vai trò quan trọng trong an ninh quốc phòng của Nhật Bản.

防衛省は自衛官の採用試験を毎年実施している。

Bộ Quốc phòng Nhật Bản tổ chức kỳ thi tuyển dụng lính tự vệ hàng năm.

Từ này chỉ áp dụng cho lực lượng tự vệ Nhật Bản (自衛隊), không dùng cho quân đội các quốc gia khác.

Cụm từ kết hợp

自衛官になるtrở thành lính tự vệ自衛官募集tuyển dụng lính tự vệ

Từ đồng nghĩa

防衛官自衛隊員

Mẹo hay

Phân biệt 自衛官 và 軍人

自衛官 chỉ lính tự vệ Nhật Bản (lực lượng phi quân sự theo hiến pháp), trong khi 軍人 chỉ lính quân đội nói chung (không tồn tại ở Nhật Bản theo hiến pháp).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ áp dụng cho lực lượng tự vệ Nhật Bản. Khi nói về quân đội các nước khác, dùng từ tương ứng như 軍人 (quân nhân), 士官 (sĩ quan), hoặc binh chủng cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 自衛 (tự vệ, bảo vệ bản thân) + 官 (quan, viên chức).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chính thức và chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh của Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với các lực lượng quân đội thông thường.

Phân tích từ

自衛
tự vệ, bảo vệ bản thân
root
+
官
quan chức, viên chức
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।