Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 美術館

美術館

bijutsukan

"美術館" का क्या अर्थ है?

bảo tàng mỹ thuật

週末に美術館に行きます。

Cuối tuần tôi đi thăm bảo tàng mỹ thuật.


"美術館" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Nơi trưng bày và bảo quản các tác phẩm nghệ thuật như tranh, tượng, đồ tạo tác.

この美術館は日本画で有名です。

Bảo tàng mỹ thuật này nổi tiếng với tranh Nhật Bản.

美術館で展覧会が開催されています。

Triển lãm đang được tổ chức tại bảo tàng mỹ thuật.

Thường dùng để chỉ các bảo tàng chuyên về nghệ thuật thị giác (hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh).

Cụm từ kết hợp

美術館巡りtham quan bảo tàng mỹ thuật美術館に展示されているđược trưng bày tại bảo tàng mỹ thuật美術館の入館料phí vào cửa bảo tàng mỹ thuật

Từ đồng nghĩa

博物館ギャラリー

Mẹo hay

Phân biệt 美術館 và 博物館

美術館 chuyên về nghệ thuật thị giác (tranh, tượng), trong khi 博物館 (bảo tàng) bao gồm nhiều lĩnh vực như lịch sử, khoa học, tự nhiên.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

Luôn dùng kèm với các động từ chỉ hoạt động tham quan như 行く (đi), 見る (xem), 展示する (trưng bày).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 美術 (びじゅつ - bijutsu: mỹ thuật) + 館 (かん - kan: tòa nhà, viện). Theo nghĩa đen là 'tòa nhà mỹ thuật'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ bảo tàng lịch sử hay khoa học. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giới thiệu văn hóa.

Phân tích từ

美術
mỹ thuật (nghệ thuật thị giác)
root
+
館
tòa nhà, viện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।