義援金
tiền cứu trợ東日本大震災の義援金を募った。
Chúng tôi đã quyên góp tiền cứu trợ cho trận động đất ở miền đông Nhật Bản.
Tiền quyên góp từ cộng đồng hoặc tổ chức nhằm hỗ trợ nạn nhân trong các trường hợp khẩn cấp (thiên tai, dịch bệnh, xung đột).
被災地への義援金を送る。
Gửi tiền cứu trợ đến vùng bị thiên tai.
義援金の使い道を公開する。
Công khai cách sử dụng tiền cứu trợ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, từ thiện, hoặc hỗ trợ nhân đạo. Không mang nghĩa cá nhân.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 義援金 với từ tương tự
義援金 thường mang tính cộng đồng, khẩn cấp (thiên tai, dịch bệnh), trong khi 寄付金 (quyên góp) có thể là mục đích dài hạn (ví dụ: quỹ học bổng). 支援金 (tiền hỗ trợ) có thể là từ chính phủ hoặc tổ chức, không nhất thiết là quyên góp.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
義援金 chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp, không dùng cho các mục đích cá nhân hoặc phi nhân đạo.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 義 (nghĩa) + 援 (viện) + 金 (kim). 義 chỉ 'nghĩa vụ đạo đức', 援 chỉ 'hỗ trợ', 金 chỉ 'tiền'. Nghĩa gốc là 'tiền hỗ trợ dựa trên tinh thần nghĩa vụ'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các thông báo chính thức từ chính phủ, tổ chức từ thiện hoặc phương tiện truyền thông. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi gửi tiền cứu trợ cho bạn bè').