Looking up...
この景色は美しいですね。
Cảnh sắc này thật đẹp nhỉ.
Có vẻ đẹp tinh tế, gây ấn tượng mạnh về mặt thẩm mỹ hoặc tình cảm; thường dùng để miêu tả cảnh vật, con người hoặc cảm xúc.
彼女は美しい声で歌った。
Cô ấy hát với giọng hát thật đẹp.
美しい心を持っている人
Người có trái tim đẹp
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả vẻ đẹp sâu sắc, không chỉ bề ngoài. Có thể kết hợp với nhiều danh từ như 景色 (cảnh sắc), 人 (người), 声 (giọng), 心 (trái tim).
美しい nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, sâu sắc (thường dùng cho cảnh vật, tâm hồn). きれい nhấn mạnh vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng hoặc dễ thương (có thể dùng cho người, vật dụng). Ví dụ: 美しい景色 (cảnh sắc đẹp) nhưng không dùng きれい cho cảnh sắc.
美しい thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật trừu tượng hoặc thiên nhiên (景色, 心, 思い出). Tránh dùng với danh từ chỉ vật dụng thông thường (ví dụ: không nói 美しい机 'cái bàn đẹp' mà dùng きれいな机).
Ghép từ 美 (び, mi) nghĩa là 'đẹp, xinh đẹp' và 接尾辞 'しい' (shii) biểu thị tính chất. 美 xuất phát từ Hán Việt 'mỹ', trong khi 'しい' là hậu tố tạo thành tính từ trong tiếng Nhật cổ.
Không dùng để miêu tả vẻ đẹp đơn thuần (như 可愛い cho dễ thương) mà nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, sâu sắc. Có thể dùng trong văn học, thơ ca hoặc lời khen trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc suồng sã.