Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 社会制度

社会制度

shakai seidoÂm Hán-Việtxã hội chế độ

"社会制度" का क्या अर्थ है?

hệ thống tổ chức xã hội

社会制度の改革が必要だ

Cần phải cải cách hệ thống tổ chức xã hội


"社会制度" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Hệ thống các quy tắc, luật lệ và tổ chức xã hội quy định cách các cá nhân và nhóm tương tác và hoạt động trong một xã hội

日本の社会制度は伝統と現代のバランスを取っている

Hệ thống tổ chức xã hội của Nhật Bản cân bằng giữa truyền thống và hiện đại

Khái niệm này bao gồm cả các quy tắc chính thức (luật pháp) và các quy tắc phi chính thức (phép tục xã hội)

trang trọng

Các cơ chế và tổ chức chính trị, kinh tế và xã hội được thiết lập để quản lý và điều hành một xã hội

社会制度の変革は社会の安定に影響を与える

Cải cách hệ thống tổ chức xã hội có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của xã hội

Cụm từ kết hợp

社会制度の改革cải cách hệ thống tổ chức xã hội社会制度の維持duy trì hệ thống tổ chức xã hội社会制度の変革cách mạng hệ thống tổ chức xã hội

Từ đồng nghĩa

社会システム社会構造社会秩序

Từ trái nghĩa

無政府状態混乱

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '制度' (hệ thống, chế độ), bắt nguồn từ Hán Việt

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, từ này thường đề cập đến các cơ chế quản lý xã hội, trong khi trong xã hội học, nó đề cập đến các quy tắc xã hội tổng thể

Phân tích từ

社会
xã hội
root
+
制度
hệ thống, chế độ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।