Looking up...
この新しいアイデアは社会的に受け入れられる可能性が高い
Ý tưởng mới này có khả năng cao sẽ được xã hội chấp nhận
được xã hội chấp nhận, được công nhận là hợp lệ hoặc phù hợp trong xã hội
LGBTQ+の権利はまだ社会的に受け入れられていない
Quyền của cộng đồng LGBTQ+ vẫn chưa được xã hội chấp nhận
この技術は社会的に受け入れられるまでに10年かかった
Công nghệ này mất 10 năm mới được xã hội chấp nhận
Thường dùng để nói về sự chấp nhận của xã hội đối với các ý tưởng, hành vi, hoặc nhóm người mới
Thường dùng trong bối cảnh xã hội học để nói về sự chấp nhận của xã hội đối với các hiện tượng mới