Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 社会保険料控除

社会保険料控除

shakai hokenryō kōjo

"社会保険料控除" का क्या अर्थ है?

khấu trừ bảo hiểm xã hội

給与明細には社会保険料控除として15,000円が記載されています。

Trên bảng lương có ghi khoản khấu trừ bảo hiểm xã hội là 15.000 yên.


"社会保険料控除" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

Khoản khấu trừ tiền đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc khỏi thu nhập chịu thuế, theo quy định pháp luật tại Nhật Bản.

会社員は毎月の給料から社会保険料控除が差し引かれます。

Người lao động công ty bị trừ khoản khấu trừ bảo hiểm xã hội mỗi tháng từ lương.

社会保険料控除の金額は所得税の計算に影響します。

Số tiền khấu trừ bảo hiểm xã hội ảnh hưởng đến tính thuế thu nhập.

Áp dụng cho các loại bảo hiểm xã hội bắt buộc như lương hưu, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.

Cụm từ kết hợp

社会保険料控除額số tiền khấu trừ bảo hiểm xã hội社会保険料控除証明書giấy chứng nhận khấu trừ bảo hiểm xã hội

Từ đồng nghĩa

保険料控除社会保険控除

Từ trái nghĩa

所得控除

Cụm từ liên quan

所得税控除cụm từ
khấu trừ thuế thu nhập
年末調整cụm từ
điều chỉnh cuối năm (thuế)

Mẹo hay

Lưu ý khi khai thuế

Khi khai thuế tại Nhật, khoản khấu trừ bảo hiểm xã hội sẽ được ghi nhận trong giấy chứng nhận (社会保険料控除証明書) do công ty cung cấp. Cần giữ lại chứng từ này để kê khai chính xác.

Quy tắc vàng

Phạm vi áp dụng

Chỉ áp dụng cho bảo hiểm xã hội bắt buộc (健康保険, 厚生年金保険, 介護保険, 雇用保険, 労災保険). Bảo hiểm tư nhân không được tính vào khoản này.

Nguồn gốc từ

社会保険 (bảo hiểm xã hội) + 料 (phí) + 控除 (khấu trừ).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực thuế và bảo hiểm tại Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

社会保険
bảo hiểm xã hội
compound
+
料
phí, lệ phí
suffix
+
控除
khấu trừ
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।