現在の状況

genzai no joukyou

"現在の状況" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

tình hình hiện tại

現在の状況を報告してください。

Hãy báo cáo tình hình hiện tại.


"現在の状況" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Tình trạng hoặc hoàn cảnh hiện tại của một sự việc, tình huống hoặc bối cảnh.

現在の状況では、プロジェクトを延期する必要があります。

Trong tình hình hiện tại, chúng ta cần hoãn dự án.

経済の現在の状況を分析する。

Phân tích tình hình kinh tế hiện tại.

Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc cuộc họp.

Cụm từ kết hợp

現在の状況に応じてtùy theo tình hình hiện tại現在の状況を把握するnắm bắt tình hình hiện tại現在の状況下でtrong tình hình hiện tại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

現状維持cụm từ
duy trì hiện trạng
現状打破cụm từ
phá vỡ hiện trạng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ '現在の状況' rất hữu ích khi bạn cần báo cáo hoặc thảo luận về tình hình hiện tại của một dự án, công ty, hoặc vấn đề nào đó. Hãy nhớ rằng nó mang tính trang trọng, vì vậy hãy sử dụng trong email công việc, cuộc họp, hoặc tài liệu chính thức.

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong giao tiếp thân mật

Không sử dụng '現在の状況' trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè. Thay vào đó, hãy dùng những cách diễn đạt đơn giản hơn như 'bây giờ thế nào', 'hiện tại ra sao', hoặc 'tình hình thế nào'.

Nguồn gốc từ

現在 (げんざい) có nghĩa là 'hiện tại' (từ Hán Việt: hiện tại), 状況 (じょうきょう) có nghĩa là 'tình hình' (từ Hán Việt: trạng huống). Cả cụm từ ghép từ hai từ Hán-Việt, thể hiện ý nghĩa tổng hợp là 'tình hình hiện tại'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chuyên nghiệp như báo cáo, phân tích, hoặc thảo luận. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.

Phân tích từ

現在
hiện tại
root
+
の
trợ từ sở hữu
particle
+
状況
tình hình, trạng huống
root
Từ Điển Nhật Việt