Looking up...
この映像には現実感がない。
Video này không có cảm giác thực tế.
cảm giác về sự thật, sự hiện hữu của thực tại
VRゲームでは、臨場感と現実感を高める技術が重要だ。
Trong game VR, công nghệ nâng cao cảm giác sống động và cảm giác thực tế rất quan trọng.
彼の話はとても現実感があって、まるで自分が体験したかのようだった。
Câu chuyện của anh ấy rất có cảm giác thực tế, như thể chính mình đã trải qua vậy.
Thường dùng để chỉ mức độ chân thực, sống động của một trải nghiệm hay sự vật.
実感 thường chỉ cảm giác cá nhân về một trải nghiệm đã xảy ra (ví dụ: 失敗の実感), trong khi 現実感 nhấn mạnh vào mức độ chân thực của trải nghiệm đó (ví dụ: ゲームの現実感).
Từ này thường đi kèm với các chủ đề về công nghệ (VR, game), nghệ thuật (phim, tranh), hay tâm lý (ảo giác). Không dùng để chỉ sự thật khách quan.
Kết hợp từ 現実 (hiện thực, thực tại) + 感 (cảm giác).
Dùng trong ngữ cảnh miêu tả mức độ chân thực của trải nghiệm, hình ảnh, hay câu chuyện. Không dùng để chỉ sự thật khách quan (dùng 事実 thay thế).