Looking up...
現実は厳しい
Thực tế rất khắc nghiệt
Thực tế, sự tồn tại thực sự, không phải là tưởng tượng hoặc giả tưởng
現実を直視する
Đối mặt với thực tế
現実逃避
Trốn tránh thực tế
Thường dùng để chỉ sự đối lập với tưởng tượng hoặc lý tưởng
Từ Hán Việt 'hiện thực' (現実) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '現' (hiện) có nghĩa là 'hiện ra, xuất hiện', và '実' (thực) có nghĩa là 'thực sự, thực tế'.
Trong tiếng Nhật, '現実' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và tưởng tượng, lý tưởng. Nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi đề cập đến những khó khăn hoặc sự khắc nghiệt của cuộc sống.