Looking up...
無理強いして申し訳ありませんでした。
Xin lỗi vì đã ép buộc anh ấy.
Hành động ép buộc hoặc bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn hoặc không thể làm được.
無理強いしないでください。
Đừng ép buộc tôi.
彼は無理強いされて承諾した。
Anh ấy đã đồng ý vì bị ép buộc.
Thường dùng để chỉ việc ép buộc trong mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống xã hội.
Từ này thường dùng để chỉ việc ép buộc trong mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống xã hội, chứ không dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Đối với việc ép buộc trong ngữ cảnh pháp lý, hãy dùng từ '強制' (cưỡng chế) thay vì '無理強い'.
Từ ghép từ '無理' (không hợp lý) và '強い' (ép buộc), nghĩa đen là 'ép buộc không hợp lý'.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc quan hệ cá nhân để chỉ việc ép buộc ai đó làm điều họ không muốn.