Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無理強い

無理強い

muri-kyōiÂm Hán-Việtmưu lí cường í

"無理強い" का क्या अर्थ है?

ép buộc

無理強いして申し訳ありませんでした。

Xin lỗi vì đã ép buộc anh ấy.


"無理強い" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Hành động ép buộc hoặc bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn hoặc không thể làm được.

無理強いしないでください。

Đừng ép buộc tôi.

彼は無理強いされて承諾した。

Anh ấy đã đồng ý vì bị ép buộc.

Thường dùng để chỉ việc ép buộc trong mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

無理強いするép buộc無理強いされるbị ép buộc

Từ đồng nghĩa

強制強要

Từ trái nghĩa

自発的自主的

Cụm từ liên quan

無理強いするcụm từ
ép buộc
無理強いされるcụm từ
bị ép buộc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để chỉ việc ép buộc trong mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống xã hội, chứ không dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý

Đối với việc ép buộc trong ngữ cảnh pháp lý, hãy dùng từ '強制' (cưỡng chế) thay vì '無理強い'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '無理' (không hợp lý) và '強い' (ép buộc), nghĩa đen là 'ép buộc không hợp lý'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc quan hệ cá nhân để chỉ việc ép buộc ai đó làm điều họ không muốn.

Phân tích từ

無理
không hợp lý
root
+
強い
ép buộc
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।