Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無理もない

無理もない

muri mo nai

"無理もない" का क्या अर्थ है?

hoàn toàn có thể hiểu được

彼女が怒るのも無理もない。彼氏が浮気したんだから。

Cô ấy tức giận cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Bởi vì bạn trai cô ấy lừa dối.


"無理もない" का सही उपयोग कैसे करें?

◆ Nghĩa thực sự
hoàn toàn có thể hiểu được, không có gì đáng ngạc nhiên
¶ Nghĩa đen
không có gì là vô lý
Phân tích nghĩa đen
無理vô lý, không thể+もcũng+ないkhông
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một tình huống hoàn toàn hợp lý, không có gì phi lý hay đáng ngạc nhiên, như một bức tranh rõ ràng không cần phải nghi ngờ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn bỏ cuộc trong cuộc thi vì bị ốm. Bạn nói:「彼が棄権したのも無理もない。病気だったんだから。」(Anh ấy bỏ cuộc cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Vì anh ấy bị ốm mà.)
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh tinh thần「察し」của người Nhật, tức là khả năng hiểu và thông cảm với hoàn cảnh của người khác mà không cần giải thích dài dòng. Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự tôn trọng và đồng cảm.
trang trọng

hoàn toàn có thể hiểu được, không có gì đáng ngạc nhiên

彼がその試合に負けたのも無理もない。練習不足だったから。

Anh ấy thua trận đấu đó cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Vì luyện tập không đủ.

彼女がその仕事を断ったのも無理もない。条件が厳しすぎる。

Cô ấy từ chối công việc đó cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Vì điều kiện quá khắc nghiệt.

Thường dùng để thể hiện sự đồng cảm hoặc thừa nhận rằng một hành động/sự việc là hợp lý trong hoàn cảnh nhất định.

Cụm từ kết hợp

無理もないことだđiều hoàn toàn có thể hiểu được

Từ đồng nghĩa

仕方がない当然だもっともだ

Từ trái nghĩa

無理がある不自然だ

Cụm từ liên quan

無理をするcụm từ
làm quá sức, cố gắng quá mức
無理からぬcụm từ
hoàn toàn có thể hiểu được, hợp lý

Mẹo hay

Phân biệt với「仕方がない」

「無理もない」nhấn mạnh sự hợp lý của hành động/sự việc trong hoàn cảnh, trong khi「仕方がない」chỉ đơn thuần thể hiện sự bất lực hay không có lựa chọn khác. Ví dụ:「無理もない」→「Anh ấy bỏ cuộc cũng hợp lý vì không đủ sức lực」;「仕方がない」→「Tôi không thể làm gì khác, đành chịu thôi」.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng「無理もない」

Dùng khi muốn thừa nhận rằng một hành động hay tình huống là hợp lý, không có gì đáng ngạc nhiên. Không dùng để thể hiện sự bất lực hay tiếc nuối.

Nguồn gốc từ

Ghép từ「無理」(không thể, vô lý) +「も」(cũng) +「ない」(không). Cụm từ thể hiện rằng một hành động hay tình huống là hợp lý, không có gì phi lý.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay suồng sã. Có thể thay thế bằng「仕方がない」hoặc「もっともだ」trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

無理
không thể, vô lý, quá sức
noun
+
も
cũng
particle
+
ない
không
auxiliary verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।