Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無洗米

無洗米

musenmai

"無洗米" का क्या अर्थ है?

gạo tẩy rửa sẵn

無洗米は水を使わずに炊飯できる便利な米です。

Gạo tẩy rửa sẵn là loại gạo tiện lợi có thể nấu chín mà không cần ngâm rửa.


"無洗米" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Gạo đã được xử lý sẵn, không cần ngâm rửa trước khi nấu, giúp tiết kiệm nước và thời gian.

無洗米を使えば、炊飯の手間が省けます。

Nếu dùng gạo tẩy rửa sẵn, bạn sẽ tiết kiệm được công đoạn ngâm rửa khi nấu cơm.

Thường được bán dưới dạng đóng gói sẵn, có thể nấu trực tiếp sau khi vo sơ qua hoặc không cần vo.

Cụm từ kết hợp

無洗米を炊くnấu gạo tẩy rửa sẵn無洗米用の炊飯器nồi cơm điện dành cho gạo tẩy rửa sẵn

Từ đồng nghĩa

洗米不要の米簡易米

Từ trái nghĩa

玄米精米前の米

Mẹo hay

Phân biệt 無洗米 và 玄米

無洗米 là gạo đã xay xát sẵn (giống gạo trắng thông thường), trong khi 玄米 là gạo lứt chưa xay xát lớp vỏ ngoài. Cả hai đều không cần ngâm rửa lâu, nhưng 玄米 vẫn cần vo sơ qua để loại bỏ bụi.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 無洗米?

Nên dùng khi bạn muốn tiết kiệm thời gian, nước hoặc không gian lưu trữ. Tuy nhiên, loại gạo này thường có giá cao hơn gạo thường do quy trình chế biến phức tạp.

Nguồn gốc từ

無洗米 (むせんまい) là từ ghép: 無 (vô, không) + 洗 (tẩy, rửa) + 米 (mễ, gạo). Thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ chế biến gạo tiên tiến ra đời, giúp loại bỏ bước ngâm rửa truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, loại gạo này phổ biến trong các hộ gia đình bận rộn hoặc nơi tiết kiệm nước. Tại Việt Nam, khái niệm này còn khá mới nhưng dần được biết đến nhờ xu hướng tiện lợi và vệ sinh.

Phân tích từ

無
không, không có
prefix
+
洗
rửa, tẩy
root
+
米
gạo
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।