澄む

sumu

"澄む" का क्या अर्थ है?

trong, trong vắt

空が澄んでいる。

Bầu trời trong vắt.


"澄む" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

trong, trong vắt, không đục (về nước, không khí, bầu trời)

湖の水が澄んでいる。

Nước hồ trong vắt.

澄んだ空気を吸う。

Hít thở không khí trong lành.

Thường dùng cho môi trường tự nhiên như nước, không khí, bầu trời. Có thể dùng cho tâm trạng (trong sáng, thanh thản) trong ngữ cảnh văn học.

trang trọng

trong trẻo, rõ ràng (âm thanh, giọng nói)

澄んだ声で歌う。

Hát bằng giọng trong trẻo.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

澄んだ水nước trong澄んだ空bầu trời trong xanh澄んだ声giọng nói trong trẻo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

澄み切った空cụm từ
bầu trời trong xanh tuyệt đối

Mẹo hay

Phân biệt 澄む và 透明

'澄む' nhấn mạnh vào sự tinh khiết, không đục (thường dùng cho nước, không khí), trong khi '透明' chỉ tính chất vật lý trong suốt như thủy tinh. Ví dụ: '澄んだ水' (nước trong) nhưng '透明なコップ' (cốc thủy tinh trong suốt).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 澄む?

Dùng khi muốn diễn tả trạng thái tự nhiên trong suốt, tinh khiết (nước, không khí, bầu trời). Không dùng cho vật thể nhân tạo trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: giọng nói, tâm trạng).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 澄 (TRỪNG) nghĩa là 'trong sạch', kết hợp với động từ 自動詞 (tự động từ) 'む' tạo thành động từ diễn tả trạng thái trong suốt, không đục. Kanji này có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị sự tinh khiết của nước.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho các vật thể tự nhiên (nước, không khí, bầu trời) hoặc âm thanh. Không dùng cho vật thể nhân tạo trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt. 2. Có thể dùng trong văn học để diễn tả tâm trạng thanh thản, trong sáng (ví dụ: 澄んだ心 - tâm hồn trong sáng). 3. Tránh nhầm lẫn với '透明' (とうめい, trong suốt như thủy tinh) vì '澄む' nhấn mạnh sự tinh khiết, không đục, trong khi '透明' chỉ tính chất vật lý.

Phân tích từ

澄
trong sạch, tinh khiết
root
+
む
trạng thái trở nên...
suffix
Từ Điển Nhật Việt