漬かる

tsukaru

"漬かる" का क्या अर्थ है?

ngâm, ướp, ngập

野菜が塩に漬かっている。

Rau củ đang ngâm trong muối.


"漬かる" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Ngâm, ướp (thực phẩm trong dung dịch như muối, đường, giấm).

大根を塩に漬かって保存する。

Bảo quản củ cải bằng cách ngâm trong muối.

漬かった魚は美味しい。

Cá ướp ngập trong gia vị rất ngon.

Thường dùng cho thực phẩm. Có thể hiểu là ngập hoàn toàn trong dung dịch (không chỉ ngâm mà còn thấm đều).

literal

Ngập (trong nước, chất lỏng).

川が氾濫して家が水に漬かってしまった。

Nước lũ tràn ngập khiến nhà cửa chìm trong nước.

Nghĩa bóng: bị ngập trong tình trạng khó khăn (ví dụ: 'ngập trong nợ nần').

Cụm từ kết hợp

塩に漬かるngâm trong muối水に漬かるngập trong nước漬かった状態trạng thái ngâm ướp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一夜漬け (いちやづけ)cụm từ
ngâm ướp qua đêm (thường nghĩa bóng: học vội)

Mẹo hay

Phân biệt 漬かる và 浸かる

Cả hai đều có nghĩa 'ngập' nhưng: - 漬かる: chủ yếu dùng cho thực phẩm (ngâm ướp) hoặc trạng thái bị ngập (nước, dung dịch). - 浸かる: dùng cho vật vô tri bị ngập trong chất lỏng (ví dụ: 'tắm ngập trong bồn tắm').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 漬かる?

Dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái hoàn thành của việc ngâm ướp (thực phẩm) hoặc bị ngập hoàn toàn trong dung dịch/chất lỏng. Không dùng cho hành động chủ động.

Nguồn gốc từ

漬 (tsu) nghĩa gốc là 'ngâm ướp', kết hợp với động từ -かる (trạng thái hoàn thành). Có liên quan đến từ '漬物' (tsukemono, đồ muối chua).

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho thực phẩm là chủ yếu. Không dùng cho vật vô tri vô giác trừ trường hợp ngập nước. 2. Trong nấu nướng, thường kết hợp với '漬ける' (tsukeru, chủ động ngâm ướp) nhưng '漬かる' nhấn mạnh trạng thái hoàn thành. 3. Trong văn viết, có thể dùng '浸かる' thay thế nhưng sắc thái khác biệt.

Phân tích từ

漬
ngâm ướp
root
+
かる
trạng thái hoàn thành (tương tự -ている)
suffix
Từ Điển Nhật Việt