濃厚接触

nōkō setsushokuÂm Hán-Việtnhung hậu tiếp xúc

"濃厚接触" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

tiếp xúc chặt chẽ

濃厚接触を避けるためにマスクを着用しましょう

Để tránh tiếp xúc chặt chẽ, hãy đeo khẩu trang


"濃厚接触" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Y học
chuyên ngành

Tiếp xúc gần gũi hoặc kéo dài giữa các cá nhân, thường liên quan đến nguy cơ lây lan bệnh

濃厚接触が確認された場合、自宅待機が必要です

Nếu xác nhận có tiếp xúc chặt chẽ, bạn cần ở nhà tự cách ly

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phòng chống dịch bệnh

Cụm từ kết hợp

濃厚接触を避けるtránh tiếp xúc chặt chẽ濃厚接触者người tiếp xúc chặt chẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là trong phòng chống dịch COVID-19. Nó mô tả tình huống tiếp xúc có thể dẫn đến lây lan bệnh.

Phân tích từ

濃厚
chất lượng cao, chặt chẽ
root
+
接触
tiếp xúc
root
Từ Điển Nhật Việt