Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 満員

満員

man'in

"満員" का क्या अर्थ है?

hết chỗ / kín chỗ

この電車は満員です。

Chuyến tàu này hết chỗ rồi.


"満員" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tình trạng đầy ắp, không còn chỗ trống (thường dùng cho phương tiện giao thông, phòng ốc, sự kiện).

劇場は満員だった。

Rạp hát đã kín chỗ.

満員のバスに乗る。

Lên chiếc xe buýt đông nghẹt.

Thường đi kèm với các từ chỉ không gian đóng như 電車 (tàu điện), 劇場 (rạp hát), ホテル (khách sạn), 会場 (hội trường).

Cụm từ kết hợp

満員電車tàu điện đông nghẹt満員御礼xin cảm ơn vì đã đông đủ (thường dùng trong thư từ, thư pháp)満員になるtrở nên đông đúc

Từ đồng nghĩa

いっぱい定員超過

Từ trái nghĩa

空いている空席

Mẹo hay

Phân biệt 満員 và いっぱい

いっぱい mang tính thông tục hơn, có thể dùng cho đồ vật ( ví dụ: 'カップはいっぱい' = 'cốc đầy'). 満員 thường trang trọng hơn và chỉ dùng cho không gian có giới hạn chỗ ngồi.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 満員?

Dùng khi không gian có giới hạn chỗ ngồi (tàu, xe, rạp hát) hoặc khi số lượng người đạt đến giới hạn cho phép (ví dụ: '満員の会議室' = 'phòng họp đông kín').

Nguồn gốc từ

Ghép từ 満 (đầy, tràn) + 員 (người, số lượng). Ban đầu dùng trong bối cảnh quân đội (số lượng binh lính đầy đủ), sau mở rộng sang các không gian vật lý.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho người (nghĩa là 'đầy người'), trừ trường hợp trang trọng như '満員の観客' (khán giả đông đủ). Thường kết hợp với các từ chỉ không gian đóng.

Phân tích từ

満
đầy, tràn
root
+
員
người, số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।