Looking up...
お風呂に湯船を入れています
Tôi đang đổ nước vào bồn tắm
Bồn tắm hoặc bồn chứa nước nóng, thường được sử dụng trong phòng tắm Nhật Bản (ofuro)
湯船に浸かってリラックスする
Tôi ngâm mình vào bồn tắm để thư giãn
Thường được sử dụng trong văn hóa tắm của Nhật Bản, nơi người ta ngâm mình vào bồn nước nóng để thư giãn.
Lưu ý rằng '湯船' thường được dùng trong ngữ cảnh truyền thống, còn '浴槽' được dùng cho bồn tắm hiện đại.
Từ này có đọc Hán Việt là 'thang thuyền', nhưng trong tiếng Nhật, nó được đọc là 'yubune'.
Từ '湯' (yū) có nghĩa là 'nước nóng', còn '船' (fune) có nghĩa là 'thuyền'. Từ này ám chỉ bồn tắm như một chiếc thuyền nhỏ chứa nước.
Trong tiếng Nhật, '湯船' thường được sử dụng để chỉ bồn tắm truyền thống, khác với '浴槽' (yokusō) mà thường được dùng để chỉ bồn tắm hiện đại.