湿らす
"湿らす" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
làm ẩmハンカチを水で湿らす。
Làm ẩm chiếc khăn bằng nước.
"湿らす" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Làm cho vật gì đó trở nên ẩm ướt nhẹ, không ướt sũng.
布団を湿らす。
Làm ẩm chăn bông.
声が枯れていたので、のどを湿らすためにお茶を飲んだ。
Giọng khản nên tôi uống trà để làm ẩm cổ họng.
Khác với 浸す (chỉ việc nhúng vào nước) hay ぬらす (làm ướt hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 湿らす, ぬらす, 浸す
湿らす: Làm ẩm nhẹ (như khăn lau mặt). ぬらす: Làm ướt hoàn toàn (như quần áo bị mưa). 浸す: Nhúng vào nước (như ngâm trà).
Quy tắc vàng
Ngữ pháp causative (-らす)
Đuôi -らす biến động từ thành causative (làm cho ai/cái gì trở nên như thế). Ví dụ: 乾く (khô) → 乾かす (làm khô).
Nguồn gốc từ
Ghép từ 湿 (しめる - ẩm ướt) + らす (đuôi động từ causative). Kanji 湿 xuất phát từ 水 (thủy - nước) + 疾 (tật - nhanh, mạnh), thể hiện sự thấm ướt nhanh chóng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng ぬらす (nurashu) thay thế.